污损

污损
sǔn
ô tổn

nhuộm; nhiễm; lây nhiễm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhuộm; nhiễm; lây nhiễm

    • Xin đừng làm ô uế tài sản công cộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.