池盐

池盐
chíyán
trì diêm

muối hồ; muối trì diêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối hồ; muối trì diêm

    • Muối hồ là một loại muối tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.