江轮

江轮
jiānglún
giang luân

tàu hơi nước chạy sông; tàu sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu hơi nước chạy sông; tàu sông

    • Tàu sông đang chạy trên sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.