江蓠

江蓠
jiāng
giang ly

rong biển đỏ; tảo đỏ (Gracilaria spp.)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rong biển đỏ; tảo đỏ (Gracilaria spp.)

    • Giang ly là một loại tảo đỏ.

  2. danh từ

    rong câu (chi Gracilaria, một số loài ăn được)

    • Gracilaria là một loại tảo biển.

  3. danh từ

    rong câu Nhật Bản (Gracilaria japonica)

    • Ogonori là một loại rong biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.