江北

江北
Jiāngběi
giang bắc

khu vực phía bắc sông; Giang Bắc (khu vực ở Trùng Khánh, có sân bay chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực phía bắc sông; Giang Bắc (khu vực ở Trùng Khánh, có sân bay chính)

    • Sân bay Giang Bắc là sân bay chính của Trùng Khánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.