汗斑

汗斑
hànbān
hãn ban

lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lang ben; hắc lào dạng lang ben (tinea versicolor)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.