汉英

汉英
HànYīng
hán anh

Trung-Anh (Trung Quốc và Anh Quốc); Hán-Anh (tiếng Trung và tiếng Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung-Anh (Trung Quốc và Anh Quốc); Hán-Anh (tiếng Trung và tiếng Anh)

    • Đây là một cuốn từ điển Hán-Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.