汉腔

汉腔
Hànqiāng
hán khoang

giọng Vũ Hán; giọng người Hán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng Vũ Hán; giọng người Hán

    • Anh ấy nói chuyện có giọng Vũ Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.