- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
- 又hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục truyền thống dân tộc Hán (các kiểu y phục trước triều Thanh; thế kỷ 21 được phục hưng như một phong trào văn hóa)
trang phục truyền thống dân tộc Hán (các kiểu y phục trước triều Thanh; thế kỷ 21 được phục hưng như một phong trào văn hóa)
Cô ấy mặc một bộ Hán phục đẹp.
trang phục truyền thống người Hán; Hán phục
Cô ấy thích mặc Hán phục.
trang phục truyền thống dân tộc Hán (các kiểu y phục trước triều Thanh; thế kỷ 21 được phục hưng như một phong trào văn hóa)
trang phục truyền thống dân tộc Hán (các kiểu y phục trước triều Thanh; thế kỷ 21 được phục hưng như một phong trào văn hóa)
Cô ấy mặc một bộ Hán phục đẹp.
trang phục truyền thống người Hán; Hán phục
Cô ấy thích mặc Hán phục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.