汉文

汉文
Hànwén
hán văn

chữ Hán; văn bản chữ Hán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ Hán; văn bản chữ Hán

    • Anh ấy đang học tiếng Hán.

  2. danh từ

    văn học chữ Hán; Hán văn (đặc biệt được dạy ở nước ngoài)

    • Anh ấy thích đọc sách Hán văn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.