汉拼

汉拼
Hànpīn
hán bính

Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hán Bính (viết tắt của Hán ngữ Bính âm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.