Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
汉学系
汉学系
hán học hệ
khoa Hán học; khoa Hán ngữ học
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoa Hán học; khoa Hán ngữ học
- 。
Anh ấy học ở khoa Hán học.
- 貳名danh từ
khoa Hán học; khoa Trung Quốc học
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
汉学系
Phồn thể漢學系
hán học hệ
khoa Hán học; khoa Hán ngữ học
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoa Hán học; khoa Hán ngữ học
- 。
Anh ấy học ở khoa Hán học.
- 貳名danh từ
khoa Hán học; khoa Trung Quốc học
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)