汉子

汉子
hànzi
hán tử

người đàn ông; phu; chồng

3 nghĩa#17487
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn ông; phu; chồng

    • Anh ấy là một người đàn ông tốt.

  2. danh từ

    (phương ngữ) chồng; đức ông chồng

  3. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) ông bạn; cậu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.