汉娜

汉娜
Hàn
hán na

Hanna (tên riêng)

1 nghĩa#6454
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hanna (tên riêng)

    一个女性名字,英文写法是Hannahyī gè nǚxìng míngzi, yīngwén xiězǐ fǎ shì Hannah

    • Hannah là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.