/
汉堡
汉堡
hán bảo
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
2 nghĩa#3902
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
中用面包夹肉、奶酪等馅料的食物yòng miànbāo jiā ròu、nǎixī děng xiànliào de shíwù
- 。
Tôi thích ăn hamburger.
- 貳名danh từ
Hán Bảo (thành phố Đức); bánh hamburger
中德国北部的一个重要城市,也指夹有肉饼的圆面包déguó běibù de yīgè zhòngyào chéngshì, yě zhǐ jiāyǒu ròubing de yuán miànbāo
- 。
Hamburg là một thành phố của Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
汉堡
Phồn thể漢堡
hán bảo
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
2 nghĩa#3902
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt
中用面包夹肉、奶酪等馅料的食物yòng miànbāo jiā ròu、nǎixī děng xiànliào de shíwù
- 。
Tôi thích ăn hamburger.
- 貳名danh từ
Hán Bảo (thành phố Đức); bánh hamburger
中德国北部的一个重要城市,也指夹有肉饼的圆面包déguó běibù de yīgè zhòngyào chéngshì, yě zhǐ jiāyǒu ròubing de yuán miànbāo
- 。
Hamburg là một thành phố của Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)