汉堡

汉堡
hànbǎo
hán bảo

bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt

2 nghĩa#3902
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt

    用面包夹肉、奶酪等馅料的食物yòng miànbāo jiā ròu、nǎixī děng xiànliào de shíwù

    • Tôi thích ăn hamburger.

  2. danh từ

    Hán Bảo (thành phố Đức); bánh hamburger

    德国北部的一个重要城市,也指夹有肉饼的圆面包déguó běibù de yīgè zhòngyào chéngshì, yě zhǐ jiāyǒu ròubing de yuán miànbāo

    • Hamburg là một thành phố của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.