汇编

汇编
huìbiān
hối biên

biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển

    • Đây là một tập hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(cái hộp, cái thùng)BỘ
  • hoài(sông Hoài)HÀI THANH

Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.