汇拢

汇拢
huìlǒng
hối long

tập hợp; thu gom; dồn lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tập hợp; thu gom; dồn lại

    • Xin hãy thu thập những tài liệu này.

  2. động từ

    ngưng tụ; tập hợp lại

    • Xin hãy tập hợp những tài liệu này lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(cái hộp, cái thùng)BỘ
  • hoài(sông Hoài)HÀI THANH

Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.