求存

求存
qiúcún
cầu tồn

sống sót; tồn tại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống sót; tồn tại

    • Họ nỗ lực để sinh tồn.

  2. động từ

    đấu tranh sinh tồn; mưu cầu tồn tại

    • Để cầu tồn, họ phải làm việc chăm chỉ.

  3. động từ

    tìm cách tồn tại; cầu tồn

    • Họ nỗ lực để tồn tại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))BỘ

Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.