汀线

汀线
tīngxiàn
đinh tuyến

đường sóng biển; đường mực nước (vệt do sóng tạo ra trên bờ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường sóng biển; đường mực nước (vệt do sóng tạo ra trên bờ)

    • Đường sóng trên bãi biển rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.