Tới nội dung chính

汀

汀
tīng
đinh
⽔bộ thuỷ · 5 nét

bãi cát giữa sông; bãi bồi

3 nghĩa#5865
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bãi cát giữa sông; bãi bồi

    中河流中由沙石堆积而成的浅滩héliú zhōng yóu shāshí duījī érchéng de qiǎntān

    • 。

      Cồn cát nhỏ này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)

    中河流或海边的小沙洲héliúhuò hǎibiān de xiǎo shāzhōu

    • 。

      Cái cầu đá này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    bãi cát; bãi bồi ven sông

    中河边或滩上的浅水和沙地hébiān huòzhě tānshang de qiǎnshuǐ hé shādi

    • 。

      Bãi cát này rất nhỏ.

汀
tīng
đinh
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu