Tới nội dung chính

渚

渚
zhǔ
chử
⽔bộ thuỷ · 11 nét

bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

    • 。

      Cái cù lao này rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    bờ đất; gờ đất

    • 。

      Bờ trong, cát trắng, chim bay về.

渚
zhǔ
chử
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu