Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
永康区
永康区
vĩnh khang khu
khu Vĩnh Khang, thành phố Đài Nam, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Vĩnh Khang, thành phố Đài Nam, Đài Loan
- 。
Vĩnh Khang là một quận của thành phố Đài Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ永康区
Phồn thể永康區
vĩnh khang khu
khu Vĩnh Khang, thành phố Đài Nam, Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu Vĩnh Khang, thành phố Đài Nam, Đài Loan
- 。
Vĩnh Khang là một quận của thành phố Đài Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)