永冻土

永冻土
yǒngdòng
vĩnh đông thổ

đất đóng băng; đất vĩnh cửu băng giá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đất đóng băng; đất vĩnh cửu băng giá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.