永久性

永久性
yǒngjiǔxìng
vĩnh cửu tính

thường trực; thường nhiệm

1 nghĩa#23874
NGHĨA

NGHĨA

  1. thường trực; thường nhiệm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.