水龙头

水龙头
shuǐlóngtóu
thuỷ long đầu

vòi nước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20511
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòi nước

    • Vòi nước bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    vỗ nhẹ; gõ nhẹ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.