水温表

水温表
shuǐwēnbiǎo
thuỷ ôn biểu

đồng hồ nhiệt độ nước (động cơ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ nhiệt độ nước (động cơ)

    • Xin hãy kiểm tra đồng hồ đo nhiệt độ nước.

  2. danh từ

    đồng hồ đo nhiệt độ nước làm mát

    • Đồng hồ nhiệt độ nước hiển thị nhiệt độ nước bình thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.