水横枝

水横枝
shuǐhéngzhī
thuỷ hoành chi

cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt trồng dạng bonsai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt trồng dạng bonsai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.