水晶宫

水晶宫
Shuǐjīnggōng
thuỷ tinh cung

Cung Thuỷ Tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cung Thuỷ Tinh

    • Thủy tinh cung là một nơi đẹp đẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.