水平面

水平面
shuǐpíngmiàn
thuỷ bình diện

mặt phẳng nằm ngang; mực nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt phẳng nằm ngang; mực nước

  2. danh từ

    mặt phẳng ngang; mặt nước nằm ngang

  3. mực nước; mực thủy triều

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.