水合

水合
shuǐ
thuỷ hợp

phản ứng hydrat hóa; sự hydrat hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng hydrat hóa; sự hydrat hóa

    • Phản ứng thủy hợp là một loại phản ứng hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.