部咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))HÀI THANH阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))BỘBộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
部咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))HÀI THANH阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))BỘBộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.