水亮

水亮
shuǐliàng
thuỷ lượng

(da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh

  2. ướt bóng; bóng mướt (kiểu son môi)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.