氰溴甲苯

氰溴甲苯
qíngxiùjiǎběn
tình xú giáp bản

benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. benzyl bromide xyanua; cyanobromobenzyl (hợp chất hữu cơ chứa nhóm xyanua và bromo trên vòng toluen)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.