氰氨化钙

氰氨化钙
qíngānhuàgài
tình an hoá cái

canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. canxi xyanamit (CaCN₂); vôi đạm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.