氰化物

氰化物
qínghuà
tình hoá vật

xyanua; hợp chất xyanua

1 nghĩa#28347
NGHĨA

NGHĨA

  1. xyanua; hợp chất xyanua

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.