氯磷定

氯磷定
líndìng
lục lân định

pralidoxime cloride (thuốc giải độc phospho hữu cơ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. pralidoxime cloride (thuốc giải độc phospho hữu cơ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.