氯安酮

氯安酮
āntóng
lục an đồng

ketamine (thuốc gây mê, thường bị lạm dụng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ketamine (thuốc gây mê, thường bị lạm dụng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.