氯化锌

氯化锌
huàxīn
lục hoá tân

kẽm clorua (ZnCl₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kẽm clorua (ZnCl₂)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.