Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氯化铵
氯化铵
lục hoá an
chloride ammonium; amonium clorua
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chloride ammonium; amonium clorua
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氯化铵
Phồn thể氯化銨
lục hoá an
chloride ammonium; amonium clorua
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chloride ammonium; amonium clorua
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.