氯化铝

氯化铝
huà
lục hoá lữ

nhôm clorua (AlCl₃)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhôm clorua (AlCl₃)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.