氯化钠

氯化钠
huà
lục hoá nột

natri clorua (NaCl); muối ăn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. natri clorua (NaCl); muối ăn

  2. danh từ

    natri clorua; muối ăn (NaCl)

    • Natri clorua là thành phần chính của muối ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.