Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氯化钙
氯化钙
Phồn thể氯化鈣
lục hoá cái
calcium chloride
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
calcium chloride
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
calcium chloride
calcium chloride
calcium chloride
calcium chloride
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.