氮化镓

氮化镓
dànhuàjiā
đạm hoá gia

nitride galli (GaN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nitride galli (GaN)

    • Gallium nitride là một loại vật liệu bán dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.