氪气石

氪气石
shí
khắc khí thạch

đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)

    • Kryptonite là một loại khoáng vật hư cấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.