氨哮素

氨哮素
ānxiào
an hao tố

clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)

    • Clenbuterol là một loại thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.