/
氨吖啶
氨吖啶
thuốc aminacrine (chất khử trùng và sát khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc aminacrine (chất khử trùng và sát khuẩn)
- 。
Aminoacridine là một loại thuốc khử trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氨吖啶
Phồn thể氨
thuốc aminacrine (chất khử trùng và sát khuẩn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc aminacrine (chất khử trùng và sát khuẩn)
- 。
Aminoacridine là một loại thuốc khử trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.