氧化镁

氧化镁
yǎnghuàměi
dưỡng hoá mỹ

oxit magiê MgO

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    oxit magiê MgO

    • Magie oxit là một chất rắn màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.