Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氧化锌
氧化锌
dưỡng hoá tân
kẽm oxit (ZnO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẽm oxit (ZnO)
- 。
Kẽm oxit là một loại bột màu trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氧化锌
Phồn thể氧化鋅
dưỡng hoá tân
kẽm oxit (ZnO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẽm oxit (ZnO)
- 。
Kẽm oxit là một loại bột màu trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.