氧化铝

氧化铝
yǎnghuà
dưỡng hoá lữ

nhôm oxit; nhôm oxide (Al₂O₃)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhôm oxit; nhôm oxide (Al₂O₃)

    • Nhôm oxit là một loại bột màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.