氢气球

氢气球
qīngqiú
khinh khí cầu

bóng bay hydro; khinh khí cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng bay hydro; khinh khí cầu

    • Bọn trẻ thích chơi bóng bay hydro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.